bề sâu

bề sâu

Một nhà khoa học dùng máy đo để xác định bề sâu của hồ nước.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chiều sâu, độ sâu: "bề sâu" chỉ khoảng cách từ bề mặt xuống đến đáy của một vật thể, không gian hoặc hiện tượng.
    • Phần ẩn kín, phức tạp bên trong: "bề sâu" còn được dùng để chỉ những khía cạnh phức tạp, sâu xa, không dễ nhận thấy bên trong một sự vật, sự việc, con người hoặc vấn đề.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chúng tôi đo bề sâu của con sông. (Chúng tôi đo độ sâu của con sông.)
    • Bề sâu của vấn đề này lớn hơn chúng ta tưởng. (Những khía cạnh phức tạp của vấn đề này lớn hơn chúng ta tưởng.)
    • Anh ấy người bề sâu tâm hồn. (Anh ấy người đời sống nội tâm phong phú sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đi vào bề sâu": phân tích, tìm hiểu một cách chi tiết thấu đáo những khía cạnh phức tạp bên trong.

    • Bài nghiên cứu này đi vào bề sâu của các mối quan hệ xã hội. (Bài nghiên cứu này phân tích một cách thấu đáo những khía cạnh phức tạp của các mối quan hệ xã hội.)
  • "Bề sâu văn hóa": những giá trị, tầng ý nghĩa phong phú lâu đời được tích lũy trong một nền văn hóa.

    • Du lịch không chỉ ngắm cảnh còn khám phá bề sâu văn hóa. (Du lịch không chỉ ngắm cảnh còn khám phá những giá trị sâu xa của văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Chiều sâu (danh từ): thường dùng thay thế cho "bề sâu" với nghĩa tương đương, đặc biệt khi nói về khoảng cách vật hoặc độ phức tạp.

    • Chiều sâu của hồ bơi hai mét. (Độ sâu của hồ bơi hai mét.)
  • Độ sâu (danh từ): nhấn mạnh vào số đo, mức độ cụ thể của chiều sâu.

    • Độ sâu tối đa của biểnkhu vực này 1000m. (Mức sâu tối đa của biểnkhu vực này 1000m.)
Từ đồng nghĩa
  • Chiều sâu: độ sâu, tầng sâu (nghĩa tương đương).
  • Nội hàm: ý nghĩa sâu xa, phạm vi bao quát bên trong (thường dùng cho khái niệm, ngôn ngữ).
Từ trái nghĩa
  • Bề mặt: phần ngoài cùng, dễ thấy, dễ nhận biết.
    • Đừng chỉ nhìn vào bề mặt, hãy tìm hiểu bề sâu của . (Đừng chỉ nhìn vào phần bên ngoài, hãy tìm hiểu những khía cạnh sâu xa bên trong của .)
  • Bề nổi: hiện tượng, vấn đề dễ thấy, nổi lên trên bề mặt.
Thành ngữ liên quan
  • "Bề sâu bề rộng": diễn tả sự phong phú, đa dạng chiều sâu của một vấn đề, kiến thức hay phẩm chất.
    • Kiến thức của ông ấy cả bề sâu lẫn bề rộng. (Kiến thức của ông ấy vừa chuyên sâu vừa rộng khắp.)